Hai Phong ضد Hồng Lĩnh Hà Tĩnh — الدوري الفيتنامي

الدوري الفيتنامي

الجولة 21
Hai Phong Hai Phong

2 - 3

انتهت

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

أحداث المباراة

Nguyễn Hữu Sơn

هدف

11'

J. Mpande

هدف

16'
33'

P. Ibara

هدف جزاء

42'

↑ Trần Văn Bửu

↓ V. Le

46'

↑ Trần Đình Tiến

↓ Nguyễn Trọng Hoàng

59'

V. T. Vu

بطاقة صفراء

61'

↑ Nguyễn Văn Hạnh

↓ Bùi Văn Đức

↑ Dương Văn Khoa

↓ Triệu Việt Hưng

64'

V. K. Duong

بطاقة صفراء

65'

↑ Hồ Minh Dĩ

↓ Lương Hoàng Nam

65'

↑ Lê Mạnh Dũng

↓ Nguyễn Tuấn Anh

65'

↑ Nguyễn Hữu Sơn

↓ Nguyễn Văn Minh

65'
68'

Nguyen Xuan Hung

بطاقة صفراء

Lucão do Break

هدف جزاء

69'
74'

↑ Nguyễn Xuân Hùng

↓ Phạm Văn Long

74'

↑ Trần Phi Sơn

↓ Vũ Quang Nam

83'

A. Dialló

هدف

تفاصيل المباراة

الأكثر تسجيلاً

Nguyễn Hữu Sơn

1 هدف

البطولة
الدوري الفيتنامي
الجولة
الجولة 21
الملعب
Sân vận động Lạch Tray، Hai Phong
الحكم
Nguyễn Viết Duẩn
الموعد
أحد 26 مايو 2024 · 15:15

التشكيلة

Hai Phong

Hai Phong

  • 1 Nguyễn Đình Triệu
  • 20 Dương Văn Khoa
  • 5 Đặng Văn Tới
  • 25 B. Bissainthe
  • 27 Nguyễn Nhật Minh
  • 11 Hồ Minh Dĩ
  • 19 Lê Mạnh Dũng
  • 77 Nguyễn Hữu Sơn
  • 17 Phạm Trung Hiếu
  • 9 Lucão do Break
  • 7 J. Mpande

البدلاء

  • 97 Triệu Việt Hưng
  • 30 Lương Hoàng Nam
  • 79 Nguyễn Tuấn Anh
  • 99 Nguyễn Văn Minh
  • 3 Phạm Mạnh Hùng
  • 8 M. Lo
  • 14 Nguyễn Văn Đạt
  • 26 Nguyễn Văn Toản
  • 45 Nguyễn Thành Đồng
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

  • 1 Nguyễn Thanh Tùng
  • 20 Nguyễn Xuân Hùng
  • 30 Vũ Viết Triều
  • 3 Nguyễn Văn Hạnh
  • 23 Hồ Sỹ Sâm
  • 10 Trần Phi Sơn
  • 8 Bruno Ramires
  • 17 Trần Văn Bửu
  • 91 A. Dialló
  • 99 P. Ibara
  • 11 Trần Đình Tiến

البدلاء

  • 14 V. Le
  • 89 Nguyễn Trọng Hoàng
  • 26 Bùi Văn Đức
  • 16 Phạm Văn Long
  • 18 Vũ Quang Nam
  • 5 Đặng Văn Trâm
  • 6 Ngô Xuân Toàn
  • 21 Nguyễn Văn Huy
  • 29 Dương Tùng Lâm

إحصائيات المباراة

3 الأهداف 2
1 بطاقات صفراء 2
0 بطاقات حمراء 0
4 تبديلات 5

الترتيب

# الفريق لعب +/- نقاط
1 Nam Dinh Nam Dinh 26 22 53
2 Binh Dinh Binh Dinh 26 19 47
3 Ha Noi Ha Noi 26 8 43
4 Ho Chi Minh City Ho Chi Minh City 26 4 40
5 Viettel Viettel 26 1 38
6 Công An Nhân Dân Công An Nhân Dân 26 9 37
7 Hai Phong Hai Phong 26 3 35
8 Thanh Hóa Thanh Hóa 26 -5 35
9 Binh Duong Binh Duong 26 -1 35
10 Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai 26 -13 32
11 Quang Nam Quang Nam 26 -2 32
12 Song Lam Nghe An Song Lam Nghe An 26 -5 30
13 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 26 -7 30
14 Sanna Khanh Hoa Sanna Khanh Hoa 26 -33 11

المواجهات والفورمة

Hai Phong

خ ف ف ت ت

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

ف خ خ ت ت