Hồng Lĩnh Hà Tĩnh ضد Hai Phong — الدوري الفيتنامي

الدوري الفيتنامي

الجولة 13
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

1 - 1

انتهت

Hai Phong Hai Phong

أحداث المباراة

18'

Nguyễn Văn Đạt

هدف

21'

Ho Minh Di

بطاقة صفراء

45+3'

Le Manh Dung

بطاقة صفراء

↑ Đinh Thanh Trung

↓ Vũ Quang Nam

45'

↑ Nguyễn Xuân Hùng

↓ Nguyễn Trọng Hoàng

46'

A. Dialló

هدف

62'
64'

↑ Nguyễn Hữu Sơn

↓ Dương Văn Khoa

64'

↑ Nguyễn Tuấn Anh

↓ Đàm Tiến Dũng

64'

↑ Triệu Việt Hưng

↓ Nguyễn Trọng Đại

↑ Nguyễn Trọng Hoàng

↓ Nguyễn Ngọc Thắng

66'

↑ V. Le

↓ Nguyễn Trung Học

77'

V. T. Vu

بطاقة صفراء

82'
86'

↑ Hồ Minh Dĩ

↓ M. Lo

↑ Trần Phi Sơn

↓ Ngô Xuân Toàn

90+3'

تفاصيل المباراة

الأكثر تسجيلاً

Nguyễn Văn Đạt

1 هدف

البطولة
الدوري الفيتنامي
الجولة
الجولة 13
الملعب
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh، Hà Tĩnh
الحكم
Đỗ Anh Đức
الموعد
جمعة 8 مارس 2024 · 13:00

التشكيلة

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

  • 1 Nguyễn Thanh Tùng
  • 20 Nguyễn Xuân Hùng
  • 4 Lâm Anh Quang
  • 30 Vũ Viết Triều
  • 26 Bùi Văn Đức
  • 7 Đinh Thanh Trung
  • 10 Trần Phi Sơn
  • 8 Bruno Ramires
  • 14 V. Le
  • 91 A. Dialló
  • 99 P. Ibara

البدلاء

  • 18 Vũ Quang Nam
  • 89 Nguyễn Trọng Hoàng
  • 38 Nguyễn Ngọc Thắng
  • 28 Nguyễn Trung Học
  • 6 Ngô Xuân Toàn
  • 3 Nguyễn Văn Hạnh
  • 16 Phạm Văn Long
  • 23 Hồ Sỹ Sâm
  • 29 Dương Tùng Lâm
Hai Phong

Hai Phong

  • 1 Nguyễn Đình Triệu
  • 14 Nguyễn Văn Đạt
  • 27 Nguyễn Nhật Minh
  • 22 A. Elogo
  • 2 Nguyễn Anh Hùng
  • 11 Hồ Minh Dĩ
  • 19 Lê Mạnh Dũng
  • 77 Nguyễn Hữu Sơn
  • 97 Triệu Việt Hưng
  • 79 Nguyễn Tuấn Anh
  • 9 Lucão do Break

البدلاء

  • 20 Dương Văn Khoa
  • 23 Đàm Tiến Dũng
  • 68 Nguyễn Trọng Đại
  • 8 M. Lo
  • 3 Phạm Mạnh Hùng
  • 18 Trần Hữu Đăng
  • 36 Phạm Văn Luân
  • 42 A Sân

إحصائيات المباراة

1 الأهداف 1
1 بطاقات صفراء 2
0 بطاقات حمراء 0
5 تبديلات 4

الترتيب

# الفريق لعب +/- نقاط
1 Nam Dinh Nam Dinh 26 22 53
2 Binh Dinh Binh Dinh 26 19 47
3 Ha Noi Ha Noi 26 8 43
4 Ho Chi Minh City Ho Chi Minh City 26 4 40
5 Viettel Viettel 26 1 38
6 Công An Nhân Dân Công An Nhân Dân 26 9 37
7 Hai Phong Hai Phong 26 3 35
8 Thanh Hóa Thanh Hóa 26 -5 35
9 Binh Duong Binh Duong 26 -1 35
10 Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai 26 -13 32
11 Quang Nam Quang Nam 26 -2 32
12 Song Lam Nghe An Song Lam Nghe An 26 -5 30
13 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 26 -7 30
14 Sanna Khanh Hoa Sanna Khanh Hoa 26 -33 11

المواجهات والفورمة

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

ف خ خ ت خ

Hai Phong

خ ف ف ت ف