Hồng Lĩnh Hà Tĩnh ضد Hai Phong — الدوري الفيتنامي
الدوري الفيتنامي
الجولة 60 - 0
انتهت
أحداث المباراة
J. Mpande
بطاقة صفراء
Nguyen Van Hanh
بطاقة صفراء
↑ Trần Phi Sơn
↓ Ngô Xuân Toàn
↑ Lương Hoàng Nam
↓ Hồ Minh Dĩ
↑ M. Lo
↓ Nguyễn Hải Huy
↑ Lương Xuân Trường
↓ Lê Mạnh Dũng
↑ Nguyễn Hữu Sơn
↓ Nguyễn Tuấn Anh
↑ Đào Tấn Lộc
↓ Nguyễn Vũ Linh
↑ Đinh Thanh Trung
↓ Nguyễn Văn Huy
↑ Lê Trung Hiếu
↓ Nguyễn Anh Hùng
تفاصيل المباراة
- البطولة
- الدوري الفيتنامي
- الجولة
- الجولة 6
- الملعب
- Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh، Hà Tĩnh
- الحكم
- Lê Đức Thuận
- الموعد
- خميس 10 أغسطس 2023 · 14:00
التشكيلة
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
- 36 Nguyễn Thanh Tùng
- 14 Jan
- 30 Vũ Viết Triều
- 97 Nguyễn Văn Hạnh
- 86 Đào Tấn Lộc
- 26 Bùi Văn Đức
- 7 Đinh Thanh Trung
- 10 Trần Phi Sơn
- 18 Vũ Quang Nam
- 16 Phạm Văn Long
- 91 A. Dialló
البدلاء
- 6 Ngô Xuân Toàn
- 12 Nguyễn Vũ Linh
- 21 Nguyễn Văn Huy
- 11 Nguyễn Văn Hiệp
- 17 Đào Văn Nam
- 19 Nguyễn Văn Đức
- 25 Dương Quang Tuấn
- 27 Phạm Thanh Tiệp
- 37 Trần Văn Công
Hai Phong
- 1 Nguyễn Đình Triệu
- 3 Phạm Mạnh Hùng
- 66 B. Bissainthe
- 4 B. van Meurs
- 8 Lương Xuân Trường
- 6 M. Lo
- 30 Lương Hoàng Nam
- 23 Lê Trung Hiếu
- 77 Nguyễn Hữu Sơn
- 17 Phạm Trung Hiếu
- 7 J. Mpande
البدلاء
- 11 Hồ Minh Dĩ
- 14 Nguyễn Hải Huy
- 19 Lê Mạnh Dũng
- 79 Nguyễn Tuấn Anh
- 2 Nguyễn Anh Hùng
- 15 Nguyễn Văn Đạt
- 20 Dương Văn Khoa
- 26 Nguyễn Văn Toản
- 45 Nguyễn Thành Đồng
إحصائيات المباراة
0
الأهداف
0
1
بطاقات صفراء
1
0
بطاقات حمراء
0
3
تبديلات
5
الترتيب
| # | الفريق | لعب | +/- | نقاط |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 18 | 38 |
| 2 |
|
20 | 13 | 38 |
| 3 |
|
20 | 6 | 32 |
| 4 |
|
20 | 5 | 31 |
| 5 |
|
20 | 0 | 29 |
| 6 |
|
20 | -3 | 26 |
| 7 |
|
20 | -5 | 24 |
| 8 |
|
20 | -6 | 23 |
| 1 |
|
18 | -1 | 25 |
| 2 |
|
18 | 0 | 23 |
| 3 |
|
18 | -4 | 19 |
| 4 |
|
18 | -4 | 15 |
| 5 |
|
18 | -11 | 15 |
| 6 |
|
18 | -8 | 14 |
| 1 |
|
13 | 14 | 24 |
| 2 |
|
13 | 5 | 23 |
| 3 |
|
13 | 6 | 22 |
| 4 |
|
13 | 3 | 21 |
| 5 |
|
13 | 1 | 19 |
| 6 |
|
13 | 0 | 19 |
| 7 |
|
13 | -1 | 19 |
| 8 |
|
13 | 0 | 18 |
| 9 |
|
13 | -1 | 16 |
| 10 |
|
13 | -1 | 14 |
| 11 |
|
13 | -3 | 13 |
| 12 |
|
13 | -7 | 10 |
| 13 |
|
13 | -8 | 8 |
| 14 |
|
13 | -8 | 7 |
المواجهات والفورمة
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
ف
خ
خ
ت
خ
Hai Phong
خ
ف
ف
ت
ف