Công An Nhân Dân ضد Thanh Hóa — الدوري الفيتنامي

الدوري الفيتنامي

الجولة 11
Công An Nhân Dân Công An Nhân Dân

1 - 3

انتهت

Thanh Hóa Thanh Hóa

أحداث المباراة

Hồ Tấn Tài

هدف

12'

G. Magno

بطاقة صفراء

33'

Ho Tan Tai

بطاقة صفراء

45+2'
52'

R. Gordon

بطاقة صفراء

Nguyễn Quang Hải

هدف

60'

↑ Hoàng Văn Toản

↓ Júnior Fialho

61'
65'

↑ Lâm Ti Phông

↓ Lê Văn Thắng

65'

↑ Đinh Viết Tú

↓ Lê Quốc Phương

74'

Lê Văn Thắng

هدف

76'

↑ Nguyễn Thái Sơn

↓ Võ Nguyên Hoàng

80'

Luiz Antonio

بطاقة صفراء

Vũ Văn Thanh

هدف جزاء

81'

↑ Jeferson Elías

↓ Trương Văn Thiết

87'

G. T. Duong

بطاقة صفراء

90+1'
90+4'

Le Quoc Phuong

بطاقة صفراء

↑ Giáp Tuấn Dương

↓ Huỳnh Tấn Sinh

90+1'

↑ Geovane Magno

↓ Hồ Ngọc Thắng

90+1'
90+3'

↑ Nguyễn Thanh Long

↓ Đoàn Ngọc Hà

تفاصيل المباراة

الأكثر تسجيلاً

Hồ Tấn Tài

1 هدف

البطولة
الدوري الفيتنامي
الجولة
الجولة 11
الملعب
Sân vận động Hàng Đẫy، Hanoi
الحكم
Ngô Duy Lân
الموعد
ثلاثاء 27 فبراير 2024 · 15:15

التشكيلة

Công An Nhân Dân

Công An Nhân Dân

  • 1 F. Nguyễn
  • 4 Hồ Tấn Tài
  • 68 Bùi Hoàng Việt Anh
  • 98 Giáp Tuấn Dương
  • 19 Nguyễn Quang Hải
  • 17 Vũ Văn Thanh
  • 94 Geovane Magno
  • 11 Lê Phạm Thành Long
  • 21 Phạm Văn Luân
  • 12 Hoàng Văn Toản
  • 9 Jeferson Elías

البدلاء

  • 8 Júnior Fialho
  • 6 Trương Văn Thiết
  • 3 Huỳnh Tấn Sinh
  • 18 Hồ Ngọc Thắng
  • 15 Bùi Xuân Thịnh
  • 26 Hà Văn Phương
  • 30 Hồ Văn Cường
  • 33 Đỗ Sỹ Huy
  • 47 Phạm Gia Hưng
Thanh Hóa

Thanh Hóa

  • 67 Trịnh Xuân Hoàng
  • 16 Đinh Tiến Thành
  • 7 Nguyễn Thanh Long
  • 18 Đinh Viết Tú
  • 28 Hoàng Thái Bình
  • 88 Luiz Antônio
  • 34 Doãn Ngọc Tân
  • 27 A Mít
  • 12 Nguyễn Thái Sơn
  • 17 Lâm Ti Phông
  • 11 R. Gordon

البدلاء

  • 10 Lê Văn Thắng
  • 19 Lê Quốc Phương
  • 8 Võ Nguyên Hoàng
  • 29 Đoàn Ngọc Hà
  • 1 Nguyễn Thanh Thắng
  • 14 Trương Thanh Nam
  • 20 Nguyễn Trọng Hùng
  • 52 Nguyễn Trọng Phú
  • 91 Lê Thanh Bình

إحصائيات المباراة

3 الأهداف 1
3 بطاقات صفراء 3
0 بطاقات حمراء 0
4 تبديلات 4

الترتيب

# الفريق لعب +/- نقاط
1 Nam Dinh Nam Dinh 26 22 53
2 Binh Dinh Binh Dinh 26 19 47
3 Ha Noi Ha Noi 26 8 43
4 Ho Chi Minh City Ho Chi Minh City 26 4 40
5 Viettel Viettel 26 1 38
6 Công An Nhân Dân Công An Nhân Dân 26 9 37
7 Hai Phong Hai Phong 26 3 35
8 Thanh Hóa Thanh Hóa 26 -5 35
9 Binh Duong Binh Duong 26 -1 35
10 Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai 26 -13 32
11 Quang Nam Quang Nam 26 -2 32
12 Song Lam Nghe An Song Lam Nghe An 26 -5 30
13 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 26 -7 30
14 Sanna Khanh Hoa Sanna Khanh Hoa 26 -33 11

المواجهات والفورمة

Công An Nhân Dân

ت ف ف ف خ

Thanh Hóa

ت خ خ خ ف